| STT |
Tên trường |
Mã trường |
| 1 |
Đại học Sư Phạm Đh Thái Nguyên |
DTS |
| 2 |
Đại học Võ Trường Toản |
VTT |
| 3 |
Đại học An Giang |
TAG |
| 4 |
Đại học An Ninh Nhân Dân |
ANS |
| 5 |
Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu |
DBV |
| 6 |
Đại học Bạc Liêu |
DBL |
| 7 |
Đại học Bách Khoa - Đh Đà Nẵng |
DDK |
| 8 |
Đại học Bách Khoa - Đh Quốc Gia Tphcm |
QSB |
| 9 |
Đại học Bách Khoa Hà Nội |
BKA |
| 10 |
Đại học Bình Dương |
DBD |
| 11 |
Đại học Cần Thơ |
TCT |
| 12 |
Đại học Cảnh Sát Nhân Dân |
CSS |
| 13 |
Đại học Chu Văn An |
DCA |
| 14 |
Đại học Công Đoàn |
LDA |
| 15 |
Đại học Công Nghệ - Đh Quốc Gia Hà Nội |
QHI |
| 16 |
Đại học Công Nghệ Sài Gòn |
DSG |
| 17 |
Đại học Công Nghệ Thông Tin - Đh Quốc Gia Tphcm |
QSC |
| 18 |
Đại học Công Nghệ Thông Tin Gia Định |
DCG |
| 19 |
Đại học Công Nghệ Vạn Xuân |
DVX |
| 20 |
Đại học Công Nghiệp Hà Nội |
DCN |
| 21 |
Đại học Công Nghiệp Quảng Ninh |
DDM |
| 22 |
Đại học Công Nghiệp Tphcm |
HUI |
| 23 |
Đại học Cửu Long |
DCL |
| 24 |
Đại học Công Nghệ Đồng Nai |
DCD |
| 25 |
Đại học Công Nghệ Đồng Nai- Hệ Cđ |
DCDC |
| 26 |
Đại học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải |
GTA |
| 27 |
Đại học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông |
DTC |
| 28 |
Đại học Công Nghiệp Việt - Hung |
VHD |
| 29 |
Đại học Đà Lạt |
TDL |
| 30 |
Đại học Đại Nam |
DDN |
| 31 |
Đại học Dân Lập Đông Đô |
DDD |
| 32 |
Đại học Dân Lập Duy Tân |
DDT |
| 33 |
Đại học Dân Lập Hải Phòng |
DHP |
| 34 |
Đại học Dân Lập Hồng Bàng |
DHB |
| 35 |
Đại học Dân Lập Lương Thế Vinh |
DTV |
| 36 |
Đại học Dân Lập Phương Đông |
DPD |
| 37 |
Đại học Dân Lập Văn Lang |
DVL |
| 38 |
Đại học Dầu Khí Việt Nam |
PVU |
| 39 |
Đại học Điện Lực |
DDL |
| 40 |
Đại học Điều Dưỡng Nam Định |
YDD |
| 41 |
Đại học Đông Á |
DAD |
| 42 |
Đại học Đồng Tháp |
SPD |
| 43 |
Đại học Dược Hà Nội |
DKH |
| 44 |
Đại học Đồng Nai |
DNU |
| 45 |
Đại học Fpt |
FPT |
| 46 |
Đại học Giao Thông Vận Tải |
GHA |
| 47 |
Đại học Giao Thông Vận Tải (phía Nam) |
GSA |
| 48 |
Đại học Giao Thông Vận Tải Tphcm |
GTS |
| 49 |
Đại học Hà Hoa Tiên |
DHH |
| 50 |
Đại học Hà Nội |
NHF |
| 51 |
Đại học Hà Tĩnh |
HHT |
| 52 |
Đại học Hải Phòng |
THP |
| 53 |
Đại học Hàng Hải |
HHA |
| 54 |
Đại học Hòa Bình |
HBU |
| 55 |
Đại học Hoa Lư Ninh Bình |
DNB |
| 56 |
Đại học Hoa Sen |
DTH |
| 57 |
Đại học Hồng Đức |
HDT |
| 58 |
Đại học Hùng Vương |
THV |
| 59 |
Đại học Hùng Vương Tphcm |
DHV |
| 60 |
Đại học Khoa Học - Đh Huế |
DHT |
| 61 |
Đại học Khoa Học - Đh Thái Nguyên |
DTZ |
| 62 |
Đại học Khoa Học Tự Nhiên - Đh Quốc Gia Hà Nội |
QHT |
| 63 |
Đại học Khoa Học Tự Nhiên - Đh Quốc Gia Tphcm |
QST |
| 64 |
Đại học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn - Đh Quốc Gia Hà Nội |
QHX |
| 65 |
Đại học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn - Đh Quốc Gia Tphcm |
QSX |
| 66 |
Đại học Kiến Trúc Đà Nẵng |
KTD |
| 67 |
Đại học Kiến Trúc Hà Nội |
KTA |
| 68 |
Đại học Kiến Trúc Tphcm |
KTS |
| 69 |
Đại học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội |
DQK |
| 70 |
Đại học Kinh Tế - Đh Đà Nẵng |
DDQ |
| 71 |
Đại học Kinh Tế - Đh Huế |
DHK |
| 72 |
Đại học Kinh Tế - Đh Quốc Gia Hà Nội |
QHE |
| 73 |
Đại học Kinh Tế -tài Chính Tphcm |
KTC |
| 74 |
Đại học Kinh Tế Công Nghiệp Long An |
DLA |
| 75 |
Đại học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp |
DKK |
| 76 |
Đại học Kinh Tế Quốc Dân |
KHA |
| 77 |
Đại học Kinh Tế Tphcm |
KSA |
| 78 |
Đại học Kinh Tế quản Trị Kinh Doanh Đh Thái Nguyên |
DTE |
| 79 |
Đại học Kỹ Thuật - Công Nghệ Tphcm |
DKC |
| 80 |
Đại học Kỹ Thuật Công Nghiệp - Đh Thái Nguyên |
DTK |
| 81 |
Đại học Kỹ Thuật Y Tế Hải Dương |
DKY |
| 82 |
Đại học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội |
KCN |
| 83 |
Đại học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương |
DKB |
| 84 |
Đại học Kinh Tế- Kỹ Thuật Hải Dương |
DKT |
| 85 |
Đại học Kinh Tế- Kỹ Thuật Hải Dương- Hệ Cđ |
DKT1 |
| 86 |
Đại học Lạc Hồng |
DLH |
| 87 |
Đại học Lâm Nghiệp - Phía Bắc |
LNH |
| 88 |
Đại học Lâm Nghiệp - Phía Nam |
LNS |
| 89 |
Đại học Lao Động - Xã Hội |
DLX |
| 90 |
Đại học Lao Động - Xã Hội (phía Nam) |
DLS |
| 91 |
Đại học Luật Hà Nội |
LPH |
| 92 |
Đại học Luật Tphcm |
LPS |
| 93 |
Đại học Mỏ Địa Chất |
MDA |
| 94 |
Đại học Mở Hà Nội |
MHN |
| 95 |
Đại học Mở Tphcm |
MBS |
| 96 |
Đại học Mỹ Thuật Công Nghiệp |
MTC |
| 97 |
Đại học Mỹ Thuật Tphcm |
MTS |
| 98 |
Đại học Mỹ Thuật Việt Nam |
MTH |
| 99 |
Đại học Ngân Hàng Tphcm |
NHS |
| 100 |
Đại học Nghệ Thuật - Đh Huế |
DHN |
| 101 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đh Đà Nẵng |
DDF |
| 102 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đh Huế |
DHF |
| 103 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà Nội |
QHF |
| 104 |
Đại học Ngoại Ngữ - Tin Học Tphcm |
DNT |
| 105 |
Đại học Ngoại Thương |
NTH |
| 106 |
Đại học Ngoại Thương (phía Nam) |
NTS |
| 107 |
Đại học Nguyễn Tất Thành |
NTT |
| 108 |
Đại học Nguyễn Trãi |
NTU |
| 109 |
Đại học Nha Trang |
TSN |
| 110 |
Đại học Nha Trang - Dự Thi Tại Bắc Ninh |
TSB |
| 111 |
Đại học Nha Trang - Dự Thi Tại Cần Thơ |
TSS |
| 112 |
Đại học Nông Lâm - Đh Huế |
DHL |
| 113 |
Đại học Nông Lâm - Đh Thái Nguyên |
DTN |
| 114 |
Đại học Nông Lâm Tphcm |
NLS |
| 115 |
Đại học Nông Nghiệp Hà Nội |
NNH |
| 116 |
Đại học Nội Vụ Hà Nội |
DNV |
| 117 |
Ðh Nông Lâm Bắc Giang |
DBG |
| 118 |
Đại học Phạm Văn Đồng |
DPQ |
| 119 |
Đại học Phan Châu Trinh |
DPC |
| 120 |
Đại học Phòng Cháy Chữa Cháy (phía Nam) |
PCS |
| 121 |
Đại học Phòng Cháy Chữa Cháy Phía Bắc |
PCH |
| 122 |
Đại học Phú Xuân |
DPX |
| 123 |
Đại học Phú Yên |
DPY |
| 124 |
Đại học Quảng Bình |
DQB |
| 125 |
Đại học Quảng Nam |
DQU |
| 126 |
Đại học Quang Trung |
DQT |
| 127 |
Đại học Quốc Tế - Đh Quốc Gia Tphcm |
QSQ |
| 128 |
Đại học Quốc Tế Bắc Hà |
DBH |
| 129 |
Đại học Quốc Tế Miền Đông |
EIU |
| 130 |
Đại học Quốc Tế Rmit Việt Nam |
RMI |
| 131 |
Đại học Quốc Tế Sài Gòn |
TTQ |
| 132 |
Đại học Quy Nhơn |
DQN |
| 133 |
Đại học Răng - Hàm - Mặt |
RHM |
| 134 |
Đại học Sài Gòn |
SGD |
| 135 |
Đại học Sân Khấu Điện Ảnh |
SKD |
| 136 |
Đại học Sư Phạm - Đh Đà Nẵng |
DDS |
| 137 |
Đại học Sư Phạm - Đh Huế |
DHS |
| 138 |
Đại học Sư Phạm Hà Nội |
SPH |
| 139 |
Đại học Sư Phạm Hà Nội 2 |
SP2 |
| 140 |
Đại học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên |
SKH |
| 141 |
Đại học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định |
SKN |
| 142 |
Đại học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm |
SPK |
| 143 |
Đại học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh |
SKV |
| 144 |
Đại học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung Ương |
GNT |
| 145 |
Đại học Sư Phạm Thể Dục Thể Thao Hà Nội |
TDH |
| 146 |
Đại học Sư Phạm Thể Dục Thể Thao Tphcm |
STS |
| 147 |
Đại học Sư Phạm Tphcm |
SPS |
| 148 |
Đại học Sân Khấu Điện Ảnh Tp Hcm |
DSD |
| 149 |
Đại học Sao Đỏ |
SDU |
| 150 |
Đại học Tài Chính Kế Toán |
CTQ |
| 151 |
Đại học Tài Chính Marketing |
DMS |
| 152 |
Đại học Tây Bắc |
TTB |
| 153 |
Đại học Tây Đô |
DTD |
| 154 |
Đại học Tây Nguyên |
TTN |
| 155 |
Đại học Thái Bình Dương |
TBD |
| 156 |
Đại học Thăng Long |
DTL |
| 157 |
Đại học Thành Tây |
DTA |
| 158 |
Đại học Thể Dục Thể Thao Bắc Ninh |
TDB |
| 159 |
Đại học Thể Dục Thể Thao Đà Nẵng |
TTD |
| 160 |
Đại học Thể Dục Thể Thao Tphcm |
TDS |
| 161 |
Đại học Thương Mại |
TMA |
| 162 |
Đại học Thuỷ Lợi |
TLA |
| 163 |
Đại học Thuỷ Lợi (phía Nam) |
TLS |
| 164 |
Đại học Tiền Giang |
TTG |
| 165 |
Đại học Tôn Đức Thắng |
DTT |
| 166 |
Đại học Trưng Vương |
DVP |
| 167 |
Đại học Tư Thục Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị |
DCQ |
| 168 |
Đại học Tài Nguyên Môi Trường Tphcm |
DTM |
| 169 |
Đại học Tài Chính - Ngân Hàng Hà Nội |
FBU |
| 170 |
Đại học Tân Tạo |
TTU |
| 171 |
Đại học Thái Bình |
DTB |
| 172 |
Đại học Thành Đô |
TDD |
| 173 |
Đại học Thủ Dầu Một |
TDM |
| 174 |
Đại học Trà Vinh |
DVT |
| 175 |
Đại học Trần Đại Nghĩa |
ZPH |
| 176 |
Đại học Văn Hiến |
DVH |
| 177 |
Đại học Văn Hoá - Nghệ Thuật Quân Đội - Phía Bắc |
ZNH |
| 178 |
Đại học Văn Hoá - Nghệ Thuật Quân Đội - Phía Nam |
ZNS |
| 179 |
Đại học Văn Hoá Hà Nội |
VHH |
| 180 |
Đại học Văn Hoá Tphcm |
VHS |
| 181 |
Đại học Việt Đức |
VGU |
| 182 |
Đại học Vinh |
TDV |
| 183 |
Đại học Xây Dựng Hà Nội |
XDA |
| 184 |
Đại học Xây Dựng Miền Trung |
XDT |
| 185 |
Đại học Xây Dựng Miền Tây |
MTU |
| 186 |
Đại học Y Dược - Đh Huế |
DHY |
| 187 |
Đại học Y Dược - Đh Thái Nguyên |
DTY |
| 188 |
Đại học Y Dược Cần Thơ |
YCT |
| 189 |
Đại học Y Dược Tphcm |
YDS |
| 190 |
Đại học Y Hà Nội |
YHB |
| 191 |
Đại học Y Hải Phòng |
YPB |
| 192 |
Đại học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch |
TYS |
| 193 |
Đại học Y Khoa Vinh |
YKV |
| 194 |
Đại học Y Tế Công Cộng |
YTC |
| 195 |
Đại học Y Thái Bình |
YTB |
| 196 |
Đại học Yersin Đà Lạt |
DYD |
| 197 |
Đại học Chính Trị - Thi Ở Phía Bắc |
LCH |
| 198 |
Đại học Chính Trị - Thi Ở Phía Nam |
LCS |
| 199 |
Đại học Công Nghiệp Việt Trì |
VUI |
| 200 |
Đại học Công Nghiệp Thực Phẩm Tp.hcm |
DCT |
| 201 |
Đại học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội |
DMT |
| 202 |
Đại học Xây Dựng Miền Tây- Hệ Cđ |
MTU1 |
| 203 |
Khoa Du Lịch - Đh Huế |
DHD |
| 204 |
Khoa Giáo Dục Thể Chất - Đh Huế |
DHC |
| 205 |
Khoa Kinh Tế - Luật - Đh Quốc Gia Tphcm |
QSK |
| 206 |
Khoa Luật - Đh Quốc Gia Hà Nội |
QHL |
| 207 |
Khoa Ngoại Ngữ - Đh Thái Nguyên |
DTF |
| 208 |
Khoa Quốc Tế - Đh Quốc Gia Hà Nội |
QHQ |
| 209 |
Khoa Sư Phạm - Đh Quốc Gia Hà Nội |
QHS |
| 210 |
Khoa Y Dược - Đh Đà Nẵng |
DDY |
| 211 |
Khoa Y (đhqg Hcm) |
QSY |
| 212 |
Khoa Y Dược - Đh Quốc Gia Hà Nội |
QHY |
| 213 |
Khoa Luật Đh Huế |
DHA |
| 214 |
Khoa Quốc Tế - Đh Thái Nguyên |
DTQ |
| 215 |
Nhạc Viện Tphcm |
NVS |
| 216 |
Phân Hiệu Đh Đà Nẵng Tại Kontum |
DDP |
| 217 |
Phân Hiệu Đh Huế Tại Quảng Trị |
DHQ |
| 218 |
Trường Sĩ Quan Công Binh - Phía Nam |
SNS |
| 219 |
Trường Sĩ Quan Công Binh - Thi Phía Bắc |
SNH |
| 220 |
Trường Sĩ Quan Công Binh Hệ Dân Sự |
ZCH |
| 221 |
Trường Sĩ Quan Đặc Công - Kv Phía Bắc |
DCH |
| 222 |
Trường Sĩ Quan Đặc Công - Kv Phía Nam |
DCS |
| 223 |
Trường Sĩ Quan Không Quân -thi Phía Bắc |
KGH |
| 224 |
Trường Sĩ Quan Không Quân -thi Phía Nam |
KGS |
| 225 |
Trường Sĩ Quan Lục Quân 1 - Phía Bắc |
LAH |
| 226 |
Trường Sĩ Quan Lục Quân 2 - Phía Bắc |
LBH |
| 227 |
Trường Sĩ Quan Lục Quân 2 - Phía Nam |
LBS |
| 228 |
Trường Sĩ Quan Pháo Binh - Phía Bắc |
PBH |
| 229 |
Trường Sĩ Quan Pháo Binh - Thi Phía Nam |
PBS |
| 230 |
Trường Sĩ Quan Phòng Hoá - Kv Phía Bắc |
HGH |
| 231 |
Trường Sĩ Quan Phòng Hoá -thi Kv Phía Nam |
HGS |
| 232 |
Trường Sĩ Quan Thông Tin |
ZTH |
| 233 |
Trường Sĩ Quan Thông Tin - Phía Nam |
TTS |
| 234 |
Trường Sĩ Quan Thông Tin - Phía Bắc |
TTH |
| 235 |
Trường Sĩ quan Tăng Thiết Giáp - Thi Phía Bắc |
TGH |
| 236 |
Trường Sĩ quan Tăng Thiết Giáp- Thi Phía Nam |
TGS |
| 237 |
Trường Sĩ Quan Kỹ Thuật Quân Sự- Vin-hem-pich- Hệ Quân Sự- Phía Bắc |
VPH |
| 238 |
Trường Sĩ Quan Kỹ Thuật Quân Sự- Vin-hem-pich- Hệ Quân Sự- Phía Nam |
VPS |
| STT |
Tên trường |
Mã trường |
| 1 |
Học viện Âm Nhạc Huế |
HVA |
| 2 |
Học viện Âm Nhạc Quốc Gia Việt Nam |
NVH |
| 3 |
Học viện An Ninh Nhân Dân |
ANH |
| 4 |
Học viện Báo Chí - Tuyên Truyền |
TGC |
| 5 |
Học viện Biên Phòng - Phía Bắc |
BPH |
| 6 |
Học viện Biên Phòng - Phía Nam |
BPS |
| 7 |
Học viện Cảnh Sát Nhân Dân |
CSH |
| 8 |
Học viện Chính Trị - Phía Bắc |
HAH |
| 9 |
Học viện Chính Trị - Phía Nam |
HAS |
| 10 |
Học viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông |
BVH |
| 11 |
Học viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam) |
BVS |
| 12 |
Học viện Hải Quân - Phía Bắc |
HQH |
| 13 |
Học viện Hải Quân - Phía Nam |
HQS |
| 14 |
Học viện Hàng Không Việt Nam |
HHK |
| 15 |
Học viện Hành Chính Quốc Gia (phía Bắc) |
HCH |
| 16 |
Học viện Hành Chính Quốc Gia (phía Nam) |
HCS |
| 17 |
Học viện Hậu Cần - Phía Bắc |
HEH |
| 18 |
Học viện Hậu Cần - Thi Phía Nam |
HES |
| 19 |
Học viện Khoa Học Quân Sự (phía Bắc) |
DNH |
| 20 |
Học viện Khoa Học Quân Sự - Phía Bắc |
NQH |
| 21 |
Học viện Khoa Học Quân Sự - Phía Nam |
NQS |
| 22 |
Học viện Khoa Học Quân Sự- Hệ Dân Sự (thi Ở Phía Nam) |
DNS |
| 23 |
Học viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Dân Sự - Phía Bắc |
DQH |
| 24 |
Học viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Dân Sự - Thi Phía Nam |
DQS |
| 25 |
Học viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân Sự - Thi Phía Nam |
KQS |
| 26 |
Học viện Kĩ Thuật Quân Sự Hệ Quân Sự Phía Bắc |
KQH |
| 27 |
Học viện Kỹ Thuật Mật Mã |
KMA |
| 28 |
Học viện Ngân Hàng |
NHH |
| 29 |
Học viện Ngân Hàng (phân Viện Phú Yên) |
NHP |
| 30 |
Học viện Ngoại Giao |
HQT |
| 31 |
Học viện Phòng Không - Không Quân - Kĩ Sư Hàng Không - Thi Ở Phía Nam |
KPS |
| 32 |
Học viện Phòng Không - Không Quân - Chỉ Huy Tham Mưu - Thi Ở Phía Nam |
PKS |
| 33 |
Học viện Phòng Không - Không Quân - Kĩ Sư Hàng Không - Thi Ở Phía Bắc |
KPH |
| 34 |
Học viện Phòng Không - Không Quân -chỉ Huy Tham Mưu - Thi Ở Phía Bắc |
PKH |
| 35 |
Học viện Quản Lí Giáo Dục |
HVQ |
| 36 |
Học viện Quân Y (dân Sự Phía Bắc) |
DYH |
| 37 |
Học viện Quân Y - Phía Bắc |
YQH |
| 38 |
Học viện Quân Y - Phía Nam |
YQS |
| 39 |
Học viện Quân Y - Phía Nam (dân Sự) |
DYS |
| 40 |
Học viện Sĩ Quan Lục Quân I - Thi Ở Phía Nam |
LAS |
| 41 |
Học viện Tài Chính |
HTC |
| 42 |
Học viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam |
HYD |
| 43 |
Học viện Hậu Cần - Hệ Dân Sự (phía Bắc) |
HFH |
| 44 |
Học viện Hậu Cần - Hệ Dân Sự (thi Phía Nam) |
HFS |
| 45 |
Học viện Chính Sách Và Phát Triển |
HCP |
| STT |
Tên trường |
Mã trường |
| 46 |
Cao đẳng Bách Khoa Đà Nẵng |
CKB |
| 47 |
Cao đẳng Bách Khoa Hưng Yên |
CBK |
| 48 |
Cao đẳng Bách Nghệ Tây Hà |
CBT |
| 49 |
Cao đẳng Bách Việt |
CBV |
| 50 |
Cao đẳng Bán Công Công Nghệ Và Quản Trị Doanh Nghiệp |
CBC |
| 51 |
Cao đẳng Bến Tre |
C56 |
| 52 |
Cao đẳng Cần Thơ |
C55 |
| 53 |
Cao đẳng Cơ Khí Luyện Kim |
CKL |
| 54 |
Cao đẳng Cộng Đồng Bà Rịa-vũng Tàu |
D52 |
| 55 |
Cao đẳng Cộng Đồng Bình Thuận |
C47 |
| 56 |
Cao đẳng Cộng Đồng Cà Mau |
D61 |
| 57 |
Cao đẳng Cộng Đồng Đồng Tháp |
D50 |
| 58 |
Cao đẳng Cộng Đồng Hà Nội |
CHN |
| 59 |
Cao đẳng Cộng Đồng Hà Tây |
D20 |
| 60 |
Cao đẳng Cộng Đồng Hải Phòng |
D03 |
| 61 |
Cao đẳng Cộng Đồng Hậu Giang |
D64 |
| 62 |
Cao đẳng Cộng Đồng Kiên Giang |
D54 |
| 63 |
Cao đẳng Cộng Đồng Lai Châu |
CLC |
| 64 |
Cao đẳng Cộng Đồng Sóc Trăng |
CST |
| 65 |
Cao đẳng Cộng Đồng Vĩnh Long |
D57 |
| 66 |
Cao đẳng Công Kỹ Nghệ Đông Á |
CDQ |
| 67 |
Cao đẳng Công Nghệ - Dệt May Thời Trang Hà Nội |
CCM |
| 68 |
Cao đẳng Công Nghệ - Đh Đà Nẵng |
DDC |
| 69 |
Cao đẳng Công Nghệ Bắc Hà |
CBH |
| 70 |
Cao đẳng Công Nghệ Hà Nội |
CNH |
| 71 |
Cao đẳng Công Nghệ Thông Tin - Đh Đà Nẵng |
DDI |
| 72 |
Cao đẳng Công Nghệ Thông Tin Hữu Nghị Việt Hàn |
CHV |
| 73 |
Cao đẳng Công Nghệ Thông Tin Tphcm |
CDC |
| 74 |
Cao đẳng Công Nghệ Thủ Đức |
CCO |
| 75 |
Cao đẳng Công Nghệ Và Kinh Doanh Việt Tiến |
CCZ |
| 76 |
Cao đẳng Công Nghệ Và Kinh Tế Công Nghiệp |
CXD |
| 77 |
Cao đẳng Công Nghệ Và Kinh Tế Hà Nội |
CHK |
| 78 |
Cao đẳng Công Nghệ Và Quản Trị Sonadezi |
CDS |
| 79 |
Cao đẳng Công Nghệ Viettronics |
CVT |
| 80 |
Cao đẳng Công Nghiệp Cẩm Phả |
CCC |
| 81 |
Cao đẳng Công Nghiệp Cao Su |
CSC |
| 82 |
Cao đẳng Công Nghiệp Hóa Chất |
CCA |
| 83 |
Cao đẳng Công Nghiệp Huế |
CCH |
| 84 |
Cao đẳng Công Nghiệp In |
CCI |
| 85 |
Cao đẳng Công Nghiệp Nam Định |
CND |
| 86 |
Cao đẳng Công Nghiệp Phúc Yên |
CPY |
| 87 |
Cao đẳng Công Nghiệp Sao Đỏ |
CCD |
| 88 |
Cao đẳng Công Nghiệp Thái Nguyên |
CCB |
| 89 |
Cao đẳng Công Nghiệp Thực Phẩm Phú Thọ |
CTP |
| 90 |
Cao đẳng Công Nghiệp Thực Phẩm Tphcm |
CCT |
| 91 |
Cao đẳng Công Nghiệp Tuy Hoà |
CCP |
| 92 |
Cao đẳng Công Nghiệp Và Xây Dựng |
CCX |
| 93 |
Cao đẳng Công Nghiệp Việt Đức |
CCV |
| 94 |
Cao đẳng Công Thương Tphcm |
CES |
| 95 |
Cao đẳng Cộng Đồng Lào Cai |
CLA |
| 96 |
Cao đẳng Công Nghiệp Hưng Yên |
CCY |
| 97 |
Cao đẳng Đại Việt |
CEO |
| 98 |
Cao đẳng Dân Lập Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương |
CBD |
| 99 |
Cao đẳng Dân Lập Kinh Tế Kỹ Thuật Đông Du Đà Nẵng |
CDD |
| 100 |
Cao đẳng Điện Lực Miền Trung |
CLD |
| 101 |
Cao đẳng Điện Lực Tphcm |
CDE |
| 102 |
Cao đẳng Điện Tử-điện Lạnh Hà Nội |
CLH |
| 103 |
Cao đẳng Du Lịch Hà Nội |
CDH |
| 104 |
Cao đẳng Dược Phú Thọ |
CDU |
| 105 |
Cao đẳng Dược Trung Ương |
CYS |
| 106 |
Cao đẳng Giao Thông Vận Tải 3 |
CGS |
| 107 |
Cao đẳng Giao Thông Vận Tải Ii |
CGD |
| 108 |
Cao đẳng Giao Thông Vận Tải Miền Trung |
CGN |
| 109 |
Cao đẳng Giao Thông Vận Tải Tphcm |
CGT |
| 110 |
Cao đẳng Hải Dương |
C21 |
| 111 |
Cao đẳng Hàng Hải |
CHH |
| 112 |
Cao đẳng Hoan Châu |
CNA |
| 113 |
Cao đẳng Kinh Tế - Kế Hoạch Đà Nẵng |
CKK |
| 114 |
Cao đẳng Kinh Tế - Kỹ Thuật - Đh Thái Nguyên |
DTU |
| 115 |
Cao đẳng Kinh Tế - Kỹ Thuật Cần Thơ |
CEC |
| 116 |
Cao đẳng Kinh Tế - Kỹ Thuật Hà Nội |
CKN |
| 117 |
Cao đẳng Kinh Tế - Kỹ Thuật Quảng Nam |
CKQ |
| 118 |
Cao đẳng Kinh Tế - Kỹ Thuật Sài Gòn |
CKE |
| 119 |
Cao đẳng Kinh Tế - Kỹ Thuật Thương Mại |
CTH |
| 120 |
Cao đẳng Kinh Tế - Tài Chính Thái Nguyên |
CKT |
| 121 |
Cao đẳng Kinh Tế - Tài Chính Vĩnh Long |
CKV |
| 122 |
Cao đẳng Kinh Tế Công Nghiệp Hà Nội |
CCK |
| 123 |
Cao đẳng Kinh Tế Đối Ngoại |
CKD |
| 124 |
Cao đẳng Kinh Tế Kĩ Thuật Trung Ương |
CTW |
| 125 |
Cao đẳng Kinh Tế Kỹ Thuật Điện Biên |
CDB |
| 126 |
Cao đẳng Kinh Tế Kỹ Thuật Hải Dương |
CHD |
| 127 |
Cao đẳng Kinh Tế Kỹ Thuật Kiên Giang |
CKG |
| 128 |
Cao đẳng Kinh Tế Kỹ Thuật Miền Nam |
CKM |
| 129 |
Cao đẳng Kinh Tế Kỹ Thuật Nghệ An |
CEA |
| 130 |
Cao đẳng Kinh Tế Kỹ Thuật Phú Lâm |
CPL |
| 131 |
Cao đẳng Kinh Tế Kỹ Thuật Phú Thọ |
CPP |
| 132 |
Cao đẳng Kinh Tế Kỹ Thuật Thái Bình |
CTB |
| 133 |
Cao đẳng Kinh Tế Kỹ Thuật Vĩnh Phúc |
CKA |
| 134 |
Cao đẳng Kinh Tế Tphcm |
CEP |
| 135 |
Cao đẳng Kinh Tế- Kỹ Thuật Kon Tum |
CKO |
| 136 |
Cao đẳng Kinh Tế-công Nghệ Tphcm |
CET |
| 137 |
Cao đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng |
CKC |
| 138 |
Cao đẳng Kỹ Thuật Công Nghệ Bách Khoa |
CCG |
| 139 |
Cao đẳng Kỹ Thuật Công Nghệ Đồng Nai |
CTN |
| 140 |
Cao đẳng Kỹ Thuật Công Nghiệp Quảng Ngãi |
CCQ |
| 141 |
Cao đẳng Kỹ Thuật Khách Sạn Và Du Lịch |
CKS |
| 142 |
Cao đẳng Kỹ Thuật Lý Tự Trọng Tphcm |
CKP |
| 143 |
Cao đẳng Kỹ Thuật Vinhempich (hệ Dân Sự) |
ZPS |
| 144 |
Cao đẳng Kỹ Thuật Y Tế Ii |
CKY |
| 145 |
Cao đẳng Kỹ Thuật-công Nghệ Vạn Xuân |
CVX |
| 146 |
Cao đẳng Kinh Tế - Kỹ Thuật Vinatex Tp. Hồ Chí Minh |
CCS |
| 147 |
Cao đẳng Kỹ Thuật Công Nghiệp |
CCE |
| 148 |
Cao đẳng Lạc Việt |
CLV |
| 149 |
Cao đẳng Lương Thực Thực Phẩm |
CLT |
| 150 |
Cao đẳng Mĩ Thuật Trang Trí Đồng Nai |
CDN |
| 151 |
Cao đẳng Múa Việt Nam |
CMH |
| 152 |
Cao đẳng Nghệ Thuật Hà Nội |
CNT |
| 153 |
Cao đẳng Ngoại Ngữ - Công Nghệ Việt Nhật |
CNC |
| 154 |
Cao đẳng Nông Lâm Đông Bắc |
CDP |
| 155 |
Cao đẳng Nông Nghiệp Nam Bộ |
CNN |
| 156 |
Cao đẳng Nông Nghiệp Và Phát Triển Nông Thôn Bắc Bộ |
CNP |
| 157 |
Cao đẳng Phát Thanh Truyền Hình I |
CPT |
| 158 |
Cao đẳng Phát Thanh Truyền Hình Ii |
CPS |
| 159 |
Cao đẳng Phương Đông - Đà Nẵng |
CPN |
| 160 |
Cao đẳng Phương Đông -quảng Nam |
CPD |
| 161 |
Cao đẳng Sân Khấu, Điện Ảnh Tphcm |
CSD |
| 162 |
Cao đẳng Sư Phạm Bà Rịa - Vũng Tàu |
C52 |
| 163 |
Cao đẳng Sư Phạm Bắc Kạn |
C11 |
| 164 |
Cao đẳng Sư Phạm Bắc Ninh |
C19 |
| 165 |
Cao đẳng Sư Phạm Bình Định |
C37 |
| 166 |
Cao đẳng Sư Phạm Bình Dương |
C44 |
| 167 |
Cao đẳng Sư Phạm Bình Phước |
C43 |
| 168 |
Cao đẳng Sư Phạm Cà Mau |
C61 |
| 169 |
Cao đẳng Sư Phạm Cao Bằng |
C06 |
| 170 |
Cao đẳng Sư Phạm Đà Lạt |
C42 |
| 171 |
Cao đẳng Sư Phạm Đăk Lăk |
C40 |
| 172 |
Cao đẳng Sư Phạm Điện Biên |
C62 |
| 173 |
Cao đẳng Sư Phạm Đồng Nai |
C48 |
| 174 |
Cao đẳng Sư Phạm Gia Lai |
C38 |
| 175 |
Cao đẳng Sư Phạm Hà Giang |
C05 |
| 176 |
Cao đẳng Sư Phạm Hà Nam |
C24 |
| 177 |
Cao đẳng Sư Phạm Hà Nội |
C01 |
| 178 |
Cao đẳng Sư Phạm Hà Tây |
C20 |
| 179 |
Cao đẳng Sư Phạm Hoà Bình |
C23 |
| 180 |
Cao đẳng Sư Phạm Hưng Yên |
C22 |
| 181 |
Cao đẳng Sư Phạm Kiên Giang |
C54 |
| 182 |
Cao đẳng Sư Phạm Kon Tum |
C36 |
| 183 |
Cao đẳng Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long |
CK4 |
| 184 |
Cao đẳng Sư Phạm Lạng Sơn |
C10 |
| 185 |
Cao đẳng Sư Phạm Lào Cai |
C08 |
| 186 |
Cao đẳng Sư Phạm Long An |
C49 |
| 187 |
Cao đẳng Sư Phạm Nam Định |
C25 |
| 188 |
Cao đẳng Sư Phạm Nghệ An |
C29 |
| 189 |
Cao đẳng Sư Phạm Ngô Gia Tự Bắc Giang |
C18 |
| 190 |
Cao đẳng Sư Phạm Nha Trang |
C41 |
| 191 |
Cao đẳng Sư Phạm Ninh Thuận |
C45 |
| 192 |
Cao đẳng Sư Phạm Quảng Ninh |
C17 |
| 193 |
Cao đẳng Sư Phạm Quảng Trị |
C32 |
| 194 |
Cao đẳng Sư Phạm Sóc Trăng |
C59 |
| 195 |
Cao đẳng Sư Phạm Sơn La |
C14 |
| 196 |
Cao đẳng Sư Phạm Tây Ninh |
C46 |
| 197 |
Cao đẳng Sư Phạm Thái Bình |
C26 |
| 198 |
Cao đẳng Sư Phạm Thái Nguyên |
C12 |
| 199 |
Cao đẳng Sư Phạm Thừa Thiên Huế |
C33 |
| 200 |
Cao đẳng Sư Phạm Trà Vinh |
C58 |
| 201 |
Cao đẳng Sư Phạm Trung Ương |
CM1 |
| 202 |
Cao đẳng Sư Phạm Trung Ương Tphcm |
CM3 |
| 203 |
Cao đẳng Sư Phạm Tuyên Quang |
C09 |
| 204 |
Cao đẳng Sư Phạm Tw Nha Trang |
CM2 |
| 205 |
Cao đẳng Sư Phạm Vĩnh Long |
C57 |
| 206 |
Cao đẳng Sư Phạm Vĩnh Phúc |
C16 |
| 207 |
Cao đẳng Sư Phạm Yên Bái |
C13 |
| 208 |
Cao đẳng Tài Chính - Quản Trị Kinh Doanh |
CTK |
| 209 |
Cao đẳng Tài Chính Hải Quan |
CTS |
| 210 |
Cao đẳng Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội |
CKH |
| 211 |
Cao đẳng Tài Nguyên Và Môi Trường Miền Trung |
CMM |
| 212 |
Cao đẳng Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm |
CTU |
| 213 |
Cao đẳng Thể Dục Thể Thao Thanh Hoá |
CTO |
| 214 |
Cao đẳng Thống Kê |
CTE |
| 215 |
Cao đẳng Thương Mại Đà Nẵng |
CMS |
| 216 |
Cao đẳng Thương Mại Và Du Lịch |
CTM |
| 217 |
Cao đẳng Thủy Lợi Bắc Bộ |
CTL |
| 218 |
Cao đẳng Thuỷ Sản |
CSB |
| 219 |
Cao đẳng Truyền Hình |
CTV |
| 220 |
Cao đẳng Tư Thục Đức Trí - Đà Nẵng |
CDA |
| 221 |
Cao đẳng Văn Hoá Nghệ Thuật Đăk Lăk |
CVL |
| 222 |
Cao đẳng Văn Hoá Nghệ Thuật Du Lịch Yên Bái |
CVY |
| 223 |
Cao đẳng Văn Hoá Nghệ Thuật Nghệ An |
CVV |
| 224 |
Cao đẳng Văn Hoá Nghệ Thuật Tây Bắc |
CVB |
| 225 |
Cao đẳng Văn Hoá Nghệ Thuật Thái Bình |
CNB |
| 226 |
Cao đẳng Văn Hoá Nghệ Thuật Tphcm |
CVN |
| 227 |
Cao đẳng Văn Hoá Nghệ Thuật Và Du Lịch Hạ Long |
CVD |
| 228 |
Cao đẳng Văn Hoá Nghệ Thuật Và Du Lịch Nha Trang |
CDK |
| 229 |
Cao đẳng Văn Hoá Nghệ Thuật Và Du Lịch Sài Gòn |
CVS |
| 230 |
Cao đẳng Văn Hoá Nghệ Thuật Việt Bắc |
CNV |
| 231 |
Cao đẳng Văn Hoá Thể Thao Và Du Lịch Nguyễn Du |
CVH |
| 232 |
Cao đẳng Viễn Đông |
CDV |
| 233 |
Cao đẳng Xây Dựng Công Trình Đô Thị |
CDT |
| 234 |
Cao đẳng Xây Dựng Nam Định |
CXN |
| 235 |
Cao đẳng Xây Dựng Số 1 |
CXH |
| 236 |
Cao đẳng Xây Dựng Số 2 |
CXS |
| 237 |
Cao đẳng Y Tế Bạc Liêu |
CYB |
| 238 |
Cao đẳng Y Tế Bình Định |
CRY |
| 239 |
Cao đẳng Y Tế Bình Dương |
CBY |
| 240 |
Cao đẳng Y Tế Bình Thuận |
CYX |
| 241 |
Cao đẳng Y Tế Cà Mau |
CMY |
| 242 |
Cao đẳng Y Tế Cần Thơ |
CYC |
| 243 |
Cao đẳng Y Tế Đồng Nai |
CYD |
| 244 |
Cao đẳng Y Tế Hà Nam |
CYH |
| 245 |
Cao đẳng Y Tế Hà Nội |
CYZ |
| 246 |
Cao đẳng Y Tế Hà Tĩnh |
CYN |
| 247 |
Cao đẳng Y Tế Hải Phòng |
CYF |
| 248 |
Cao đẳng Y Tế Huế |
CYY |
| 249 |
Cao đẳng Y Tế Hưng Yên |
CHY |
| 250 |
Cao đẳng Y Tế Khánh Hoà |
CYK |
| 251 |
Cao đẳng Y Tế Kiên Giang |
CYG |
| 252 |
Cao đẳng Y Tế Lạng Sơn |
CYL |
| 253 |
Cao đẳng Y Tế Nghệ An |
CYA |
| 254 |
Cao đẳng Y Tế Phú Thọ |
CYP |
| 255 |
Cao đẳng Y Tế Quảng Nam |
CYU |
| 256 |
Cao đẳng Y Tế Quảng Ninh |
CYQ |
| 257 |
Cao đẳng Y Tế Thái Bình |
CYE |
| 258 |
Cao đẳng Y Tế Thái Nguyên |
CYI |
| 259 |
Cao đẳng Y Tế Thanh Hoá |
CYT |
| 260 |
Cao đẳng Y Tế Tiền Giang |
CYV |
| 261 |
Cao đẳng Y Tế Trà Vinh |
YTV |