MÃ TRƯỜNG ĐẠI HỌC CAO ĐẲNG NĂM 2012

Mã các trường đại học năm 2012
Mã các trường học viện năm 2012
Mã các trường cao đẳng năm 2012

BẢNG MÃ CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC NĂM 2012 (SẮP XẾP THEO TÊN TRƯỜNG)

STT Tên trường Mã trường
1 Đại học Sư Phạm Đh Thái Nguyên DTS
2 Đại học Võ Trường Toản VTT
3 Đại học An Giang TAG
4 Đại học An Ninh Nhân Dân ANS
5 Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu DBV
6 Đại học Bạc Liêu DBL
7 Đại học Bách Khoa - Đh Đà Nẵng DDK
8 Đại học Bách Khoa - Đh Quốc Gia Tphcm QSB
9 Đại học Bách Khoa Hà Nội BKA
10 Đại học Bình Dương  DBD
11 Đại học Cần Thơ TCT
12 Đại học Cảnh Sát Nhân Dân CSS
13 Đại học Chu Văn An DCA
14 Đại học Công Đoàn LDA
15 Đại học Công Nghệ - Đh Quốc Gia Hà Nội QHI
16 Đại học Công Nghệ Sài Gòn DSG
17 Đại học Công Nghệ Thông Tin - Đh Quốc Gia Tphcm QSC
18 Đại học Công Nghệ Thông Tin Gia Định DCG
19 Đại học Công Nghệ Vạn Xuân DVX
20 Đại học Công Nghiệp Hà Nội DCN
21 Đại học Công Nghiệp Quảng Ninh DDM
22 Đại học Công Nghiệp Tphcm HUI
23 Đại học Cửu Long DCL
24 Đại học Công Nghệ Đồng Nai DCD
25 Đại học Công Nghệ Đồng Nai- Hệ Cđ DCDC
26 Đại học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải GTA
27 Đại học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông DTC
28 Đại học Công Nghiệp Việt - Hung VHD
29 Đại học Đà Lạt TDL
30 Đại học Đại Nam DDN
31 Đại học Dân Lập Đông Đô DDD
32 Đại học Dân Lập Duy Tân DDT
33 Đại học Dân Lập Hải Phòng DHP
34 Đại học Dân Lập Hồng Bàng DHB
35 Đại học Dân Lập Lương Thế Vinh DTV
36 Đại học Dân Lập Phương Đông DPD
37 Đại học Dân Lập Văn Lang DVL
38 Đại học Dầu Khí Việt Nam PVU
39 Đại học Điện Lực DDL
40 Đại học Điều Dưỡng Nam Định YDD
41 Đại học Đông Á DAD
42 Đại học Đồng Tháp SPD
43 Đại học Dược Hà Nội DKH
44 Đại học Đồng Nai DNU
45 Đại học Fpt FPT
46 Đại học Giao Thông Vận Tải GHA
47 Đại học Giao Thông Vận Tải (phía Nam) GSA
48 Đại học Giao Thông Vận Tải Tphcm GTS
49 Đại học Hà Hoa Tiên DHH
50 Đại học Hà Nội NHF
51 Đại học Hà Tĩnh HHT
52 Đại học Hải Phòng THP
53 Đại học Hàng Hải HHA
54 Đại học Hòa Bình HBU
55 Đại học Hoa Lư Ninh Bình DNB
56 Đại học Hoa Sen DTH
57 Đại học Hồng Đức HDT
58 Đại học Hùng Vương THV
59 Đại học Hùng Vương Tphcm DHV
60 Đại học Khoa Học - Đh Huế DHT
61 Đại học Khoa Học - Đh Thái Nguyên DTZ
62 Đại học Khoa Học Tự Nhiên - Đh Quốc Gia Hà Nội QHT
63 Đại học Khoa Học Tự Nhiên - Đh Quốc Gia Tphcm QST
64 Đại học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn - Đh Quốc Gia Hà Nội QHX
65 Đại học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn - Đh Quốc Gia Tphcm QSX
66 Đại học Kiến Trúc Đà Nẵng  KTD
67 Đại học Kiến Trúc Hà Nội KTA
68 Đại học Kiến Trúc Tphcm KTS
69 Đại học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội DQK
70 Đại học Kinh Tế - Đh Đà Nẵng DDQ
71 Đại học Kinh Tế - Đh Huế DHK
72 Đại học Kinh Tế - Đh Quốc Gia Hà Nội QHE
73 Đại học Kinh Tế -tài Chính Tphcm  KTC
74 Đại học Kinh Tế Công Nghiệp Long An DLA
75 Đại học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp DKK
76 Đại học Kinh Tế Quốc Dân KHA
77 Đại học Kinh Tế Tphcm KSA
78 Đại học Kinh Tế quản Trị Kinh Doanh Đh Thái Nguyên DTE
79 Đại học Kỹ Thuật - Công Nghệ Tphcm DKC
80 Đại học Kỹ Thuật Công Nghiệp - Đh Thái Nguyên DTK
81 Đại học Kỹ Thuật Y Tế Hải Dương DKY
82 Đại học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội KCN
83 Đại học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương DKB
84 Đại học Kinh Tế- Kỹ Thuật Hải Dương DKT
85 Đại học Kinh Tế- Kỹ Thuật Hải Dương- Hệ Cđ DKT1
86 Đại học Lạc Hồng  DLH
87 Đại học Lâm Nghiệp - Phía Bắc LNH
88 Đại học Lâm Nghiệp - Phía Nam LNS
89 Đại học Lao Động - Xã Hội DLX
90 Đại học Lao Động - Xã Hội (phía Nam) DLS
91 Đại học Luật Hà Nội LPH
92 Đại học Luật Tphcm LPS
93 Đại học Mỏ Địa Chất MDA
94 Đại học Mở Hà Nội MHN
95 Đại học Mở Tphcm MBS
96 Đại học Mỹ Thuật Công Nghiệp MTC
97 Đại học Mỹ Thuật Tphcm MTS
98 Đại học Mỹ Thuật Việt Nam MTH
99 Đại học Ngân Hàng Tphcm NHS
100 Đại học Nghệ Thuật - Đh Huế DHN
101 Đại học Ngoại Ngữ - Đh Đà Nẵng DDF
102 Đại học Ngoại Ngữ - Đh Huế DHF
103 Đại học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà Nội QHF
104 Đại học Ngoại Ngữ - Tin Học Tphcm DNT
105 Đại học Ngoại Thương NTH
106 Đại học Ngoại Thương (phía Nam) NTS
107 Đại học Nguyễn Tất Thành NTT
108 Đại học Nguyễn Trãi NTU
109 Đại học Nha Trang TSN
110 Đại học Nha Trang - Dự Thi Tại Bắc Ninh TSB
111 Đại học Nha Trang - Dự Thi Tại Cần Thơ TSS
112 Đại học Nông Lâm - Đh Huế DHL
113 Đại học Nông Lâm - Đh Thái Nguyên DTN
114 Đại học Nông Lâm Tphcm NLS
115 Đại học Nông Nghiệp Hà Nội NNH
116 Đại học Nội Vụ Hà Nội DNV
117 Ðh Nông Lâm Bắc Giang DBG
118 Đại học Phạm Văn Đồng DPQ
119 Đại học Phan Châu Trinh  DPC
120 Đại học Phòng Cháy Chữa Cháy (phía Nam) PCS
121 Đại học Phòng Cháy Chữa Cháy Phía Bắc PCH
122 Đại học Phú Xuân  DPX
123 Đại học Phú Yên DPY
124 Đại học Quảng Bình DQB
125 Đại học Quảng Nam DQU
126 Đại học Quang Trung  DQT
127 Đại học Quốc Tế - Đh Quốc Gia Tphcm QSQ
128 Đại học Quốc Tế Bắc Hà DBH
129 Đại học Quốc Tế Miền Đông EIU
130 Đại học Quốc Tế Rmit Việt Nam  RMI
131 Đại học Quốc Tế Sài Gòn  TTQ
132 Đại học Quy Nhơn DQN
133 Đại học Răng - Hàm - Mặt RHM
134 Đại học Sài Gòn SGD
135 Đại học Sân Khấu Điện Ảnh SKD
136 Đại học Sư Phạm - Đh Đà Nẵng DDS
137 Đại học Sư Phạm - Đh Huế DHS
138 Đại học Sư Phạm Hà Nội SPH
139 Đại học Sư Phạm Hà Nội 2 SP2
140 Đại học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên SKH
141 Đại học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định SKN
142 Đại học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm SPK
143 Đại học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh SKV
144 Đại học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung Ương GNT
145 Đại học Sư Phạm Thể Dục Thể Thao Hà Nội TDH
146 Đại học Sư Phạm Thể Dục Thể Thao Tphcm STS
147 Đại học Sư Phạm Tphcm SPS
148 Đại học Sân Khấu Điện Ảnh Tp Hcm DSD
149 Đại học Sao Đỏ SDU
150 Đại học Tài Chính Kế Toán CTQ
151 Đại học Tài Chính Marketing DMS
152 Đại học Tây Bắc TTB
153 Đại học Tây Đô  DTD
154 Đại học Tây Nguyên TTN
155 Đại học Thái Bình Dương  TBD
156 Đại học Thăng Long DTL
157 Đại học Thành Tây DTA
158 Đại học Thể Dục Thể Thao Bắc Ninh TDB
159 Đại học Thể Dục Thể Thao Đà Nẵng TTD
160 Đại học Thể Dục Thể Thao Tphcm TDS
161 Đại học Thương Mại TMA
162 Đại học Thuỷ Lợi TLA
163 Đại học Thuỷ Lợi (phía Nam) TLS
164 Đại học Tiền Giang TTG
165 Đại học Tôn Đức Thắng DTT
166 Đại học Trưng Vương DVP
167 Đại học Tư Thục Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị DCQ
168 Đại học Tài Nguyên Môi Trường Tphcm DTM
169 Đại học Tài Chính - Ngân Hàng Hà Nội FBU
170 Đại học Tân Tạo TTU
171 Đại học Thái Bình DTB
172 Đại học Thành Đô TDD
173 Đại học Thủ Dầu Một TDM
174 Đại học Trà Vinh DVT
175 Đại học Trần Đại Nghĩa ZPH
176 Đại học Văn Hiến  DVH
177 Đại học Văn Hoá - Nghệ Thuật Quân Đội - Phía Bắc ZNH
178 Đại học Văn Hoá - Nghệ Thuật Quân Đội - Phía Nam ZNS
179 Đại học Văn Hoá Hà Nội VHH
180 Đại học Văn Hoá Tphcm VHS
181 Đại học Việt Đức VGU
182 Đại học Vinh TDV
183 Đại học Xây Dựng Hà Nội XDA
184 Đại học Xây Dựng Miền Trung XDT
185 Đại học Xây Dựng Miền Tây MTU
186 Đại học Y Dược - Đh Huế DHY
187 Đại học Y Dược - Đh Thái Nguyên DTY
188 Đại học Y Dược Cần Thơ YCT
189 Đại học Y Dược Tphcm YDS
190 Đại học Y Hà Nội YHB
191 Đại học Y Hải Phòng YPB
192 Đại học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch TYS
193 Đại học Y Khoa Vinh YKV
194 Đại học Y Tế Công Cộng YTC
195 Đại học Y Thái Bình YTB
196 Đại học Yersin Đà Lạt  DYD
197 Đại học Chính Trị - Thi Ở Phía Bắc LCH
198 Đại học Chính Trị - Thi Ở Phía Nam LCS
199 Đại học Công Nghiệp Việt Trì VUI
200 Đại học Công Nghiệp Thực Phẩm Tp.hcm DCT
201 Đại học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội DMT
202 Đại học Xây Dựng Miền Tây- Hệ Cđ MTU1
203 Khoa Du Lịch - Đh Huế DHD
204 Khoa Giáo Dục Thể Chất - Đh Huế DHC
205 Khoa Kinh Tế - Luật - Đh Quốc Gia Tphcm QSK
206 Khoa Luật - Đh Quốc Gia Hà Nội QHL
207 Khoa Ngoại Ngữ - Đh Thái Nguyên DTF
208 Khoa Quốc Tế - Đh Quốc Gia Hà Nội QHQ
209 Khoa Sư Phạm - Đh Quốc Gia Hà Nội QHS
210 Khoa Y Dược - Đh Đà Nẵng DDY
211 Khoa Y (đhqg Hcm) QSY
212 Khoa Y Dược - Đh Quốc Gia Hà Nội QHY
213 Khoa Luật Đh Huế DHA
214 Khoa Quốc Tế - Đh Thái Nguyên DTQ
215 Nhạc Viện Tphcm NVS
216 Phân Hiệu Đh Đà Nẵng Tại Kontum DDP
217 Phân Hiệu Đh Huế Tại Quảng Trị DHQ
218 Trường Sĩ Quan Công Binh - Phía Nam SNS
219 Trường Sĩ Quan Công Binh - Thi Phía Bắc SNH
220 Trường Sĩ Quan Công Binh Hệ Dân Sự ZCH
221 Trường Sĩ Quan Đặc Công - Kv Phía Bắc DCH
222 Trường Sĩ Quan Đặc Công - Kv Phía Nam DCS
223 Trường Sĩ Quan Không Quân -thi Phía Bắc KGH
224 Trường Sĩ Quan Không Quân -thi Phía Nam KGS
225 Trường Sĩ Quan Lục Quân 1 - Phía Bắc LAH
226 Trường Sĩ Quan Lục Quân 2 - Phía Bắc LBH
227 Trường Sĩ Quan Lục Quân 2 - Phía Nam LBS
228 Trường Sĩ Quan Pháo Binh - Phía Bắc PBH
229 Trường Sĩ Quan Pháo Binh - Thi Phía Nam PBS
230 Trường Sĩ Quan Phòng Hoá - Kv Phía Bắc HGH
231 Trường Sĩ Quan Phòng Hoá -thi Kv Phía Nam HGS
232 Trường Sĩ Quan Thông Tin ZTH
233 Trường Sĩ Quan Thông Tin - Phía Nam TTS
234 Trường Sĩ Quan Thông Tin - Phía Bắc TTH
235 Trường Sĩ quan Tăng Thiết Giáp - Thi Phía Bắc TGH
236 Trường Sĩ quan Tăng Thiết Giáp- Thi Phía Nam TGS
237 Trường Sĩ Quan Kỹ Thuật Quân Sự- Vin-hem-pich- Hệ Quân Sự- Phía Bắc VPH
238 Trường Sĩ Quan Kỹ Thuật Quân Sự- Vin-hem-pich- Hệ Quân Sự- Phía Nam VPS

BẢNG MÃ CÁC TRƯỜNG HỌC VIỆN NĂM 2012 (SẮP XẾP THEO TÊN TRƯỜNG)

STT Tên trường Mã trường
1 Học viện Âm Nhạc Huế HVA
2 Học viện Âm Nhạc Quốc Gia Việt Nam NVH
3 Học viện An Ninh Nhân Dân ANH
4 Học viện Báo Chí - Tuyên Truyền TGC
5 Học viện Biên Phòng - Phía Bắc BPH
6 Học viện Biên Phòng - Phía Nam BPS
7 Học viện Cảnh Sát Nhân Dân CSH
8 Học viện Chính Trị - Phía Bắc HAH
9 Học viện Chính Trị - Phía Nam HAS
10 Học viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông BVH
11 Học viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam) BVS
12 Học viện Hải Quân - Phía Bắc HQH
13 Học viện Hải Quân - Phía Nam HQS
14 Học viện Hàng Không Việt Nam HHK
15 Học viện Hành Chính Quốc Gia (phía Bắc) HCH
16 Học viện Hành Chính Quốc Gia (phía Nam) HCS
17 Học viện Hậu Cần - Phía Bắc HEH
18 Học viện Hậu Cần - Thi Phía Nam HES
19 Học viện Khoa Học Quân Sự (phía Bắc) DNH
20 Học viện Khoa Học Quân Sự - Phía Bắc NQH
21 Học viện Khoa Học Quân Sự - Phía Nam NQS
22 Học viện Khoa Học Quân Sự- Hệ Dân Sự (thi Ở Phía Nam) DNS
23 Học viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Dân Sự - Phía Bắc DQH
24 Học viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Dân Sự - Thi Phía Nam DQS
25 Học viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân Sự - Thi Phía Nam KQS
26 Học viện Kĩ Thuật Quân Sự Hệ Quân Sự Phía Bắc KQH
27 Học viện Kỹ Thuật Mật Mã KMA
28 Học viện Ngân Hàng NHH
29 Học viện Ngân Hàng (phân Viện Phú Yên) NHP
30 Học viện Ngoại Giao HQT
31 Học viện Phòng Không - Không Quân - Kĩ Sư Hàng Không - Thi Ở Phía Nam KPS
32 Học viện Phòng Không - Không Quân - Chỉ Huy Tham Mưu - Thi Ở Phía Nam PKS
33 Học viện Phòng Không - Không Quân - Kĩ Sư Hàng Không - Thi Ở Phía Bắc KPH
34 Học viện Phòng Không - Không Quân -chỉ Huy Tham Mưu - Thi Ở Phía Bắc PKH
35 Học viện Quản Lí Giáo Dục HVQ
36 Học viện Quân Y (dân Sự Phía Bắc) DYH
37 Học viện Quân Y - Phía Bắc YQH
38 Học viện Quân Y - Phía Nam YQS
39 Học viện Quân Y - Phía Nam (dân Sự) DYS
40 Học viện Sĩ Quan Lục Quân I - Thi Ở Phía Nam LAS
41 Học viện Tài Chính HTC
42 Học viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam HYD
43 Học viện Hậu Cần - Hệ Dân Sự (phía Bắc) HFH
44 Học viện Hậu Cần - Hệ Dân Sự (thi Phía Nam) HFS
45 Học viện Chính Sách Và Phát Triển HCP

BẢNG MÃ TRƯỜNG CAO ĐẲNG NĂM 2012 (SẮP XẾP THEO TÊN TRƯỜNG)

STT Tên trường Mã trường
46 Cao đẳng Bách Khoa Đà Nẵng  CKB
47 Cao đẳng Bách Khoa Hưng Yên CBK
48 Cao đẳng Bách Nghệ Tây Hà CBT
49 Cao đẳng Bách Việt  CBV
50 Cao đẳng Bán Công Công Nghệ Và Quản Trị Doanh Nghiệp CBC
51 Cao đẳng Bến Tre C56
52 Cao đẳng Cần Thơ C55
53 Cao đẳng Cơ Khí Luyện Kim CKL
54 Cao đẳng Cộng Đồng Bà Rịa-vũng Tàu D52
55 Cao đẳng Cộng Đồng Bình Thuận C47
56 Cao đẳng Cộng Đồng Cà Mau D61
57 Cao đẳng Cộng Đồng Đồng Tháp D50
58 Cao đẳng Cộng Đồng Hà Nội CHN
59 Cao đẳng Cộng Đồng Hà Tây D20
60 Cao đẳng Cộng Đồng Hải Phòng D03
61 Cao đẳng Cộng Đồng Hậu Giang D64
62 Cao đẳng Cộng Đồng Kiên Giang D54
63 Cao đẳng Cộng Đồng Lai Châu CLC
64 Cao đẳng Cộng Đồng Sóc Trăng CST
65 Cao đẳng Cộng Đồng Vĩnh Long D57
66 Cao đẳng Công Kỹ Nghệ Đông Á  CDQ
67 Cao đẳng Công Nghệ - Dệt May Thời Trang Hà Nội CCM
68 Cao đẳng Công Nghệ - Đh Đà Nẵng  DDC
69 Cao đẳng Công Nghệ Bắc Hà CBH
70 Cao đẳng Công Nghệ Hà Nội CNH
71 Cao đẳng Công Nghệ Thông Tin - Đh Đà Nẵng DDI
72 Cao đẳng Công Nghệ Thông Tin Hữu Nghị Việt Hàn CHV
73 Cao đẳng Công Nghệ Thông Tin Tphcm  CDC
74 Cao đẳng Công Nghệ Thủ Đức CCO
75 Cao đẳng Công Nghệ Và Kinh Doanh Việt Tiến  CCZ
76 Cao đẳng Công Nghệ Và Kinh Tế Công Nghiệp CXD
77 Cao đẳng Công Nghệ Và Kinh Tế Hà Nội CHK
78 Cao đẳng Công Nghệ Và Quản Trị Sonadezi CDS
79 Cao đẳng Công Nghệ Viettronics CVT
80 Cao đẳng Công Nghiệp Cẩm Phả CCC
81 Cao đẳng Công Nghiệp Cao Su CSC
82 Cao đẳng Công Nghiệp Hóa Chất CCA
83 Cao đẳng Công Nghiệp Huế CCH
84 Cao đẳng Công Nghiệp In CCI
85 Cao đẳng Công Nghiệp Nam Định CND
86 Cao đẳng Công Nghiệp Phúc Yên CPY
87 Cao đẳng Công Nghiệp Sao Đỏ CCD
88 Cao đẳng Công Nghiệp Thái Nguyên CCB
89 Cao đẳng Công Nghiệp Thực Phẩm Phú Thọ CTP
90 Cao đẳng Công Nghiệp Thực Phẩm Tphcm CCT
91 Cao đẳng Công Nghiệp Tuy Hoà CCP
92 Cao đẳng Công Nghiệp Và Xây Dựng CCX
93 Cao đẳng Công Nghiệp Việt Đức CCV
94 Cao đẳng Công Thương Tphcm CES
95 Cao đẳng Cộng Đồng Lào Cai CLA
96 Cao đẳng Công Nghiệp Hưng Yên CCY
97 Cao đẳng Đại Việt CEO
98 Cao đẳng Dân Lập Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương CBD
99 Cao đẳng Dân Lập Kinh Tế Kỹ Thuật Đông Du Đà Nẵng CDD
100 Cao đẳng Điện Lực Miền Trung CLD
101 Cao đẳng Điện Lực Tphcm CDE
102 Cao đẳng Điện Tử-điện Lạnh Hà Nội CLH
103 Cao đẳng Du Lịch Hà Nội CDH
104 Cao đẳng Dược Phú Thọ CDU
105 Cao đẳng Dược Trung Ương CYS
106 Cao đẳng Giao Thông Vận Tải 3 CGS
107 Cao đẳng Giao Thông Vận Tải Ii CGD
108 Cao đẳng Giao Thông Vận Tải Miền Trung CGN
109 Cao đẳng Giao Thông Vận Tải Tphcm CGT
110 Cao đẳng Hải Dương C21
111 Cao đẳng Hàng Hải CHH
112 Cao đẳng Hoan Châu CNA
113 Cao đẳng Kinh Tế - Kế Hoạch Đà Nẵng CKK
114 Cao đẳng Kinh Tế - Kỹ Thuật - Đh Thái Nguyên DTU
115 Cao đẳng Kinh Tế - Kỹ Thuật Cần Thơ CEC
116 Cao đẳng Kinh Tế - Kỹ Thuật Hà Nội CKN
117 Cao đẳng Kinh Tế - Kỹ Thuật Quảng Nam CKQ
118 Cao đẳng Kinh Tế - Kỹ Thuật Sài Gòn CKE
119 Cao đẳng Kinh Tế - Kỹ Thuật Thương Mại CTH
120 Cao đẳng Kinh Tế - Tài Chính Thái Nguyên CKT
121 Cao đẳng Kinh Tế - Tài Chính Vĩnh Long CKV
122 Cao đẳng Kinh Tế Công Nghiệp Hà Nội CCK
123 Cao đẳng Kinh Tế Đối Ngoại CKD
124 Cao đẳng Kinh Tế Kĩ Thuật Trung Ương CTW
125 Cao đẳng Kinh Tế Kỹ Thuật Điện Biên CDB
126 Cao đẳng Kinh Tế Kỹ Thuật Hải Dương CHD
127 Cao đẳng Kinh Tế Kỹ Thuật Kiên Giang CKG
128 Cao đẳng Kinh Tế Kỹ Thuật Miền Nam  CKM
129 Cao đẳng Kinh Tế Kỹ Thuật Nghệ An CEA
130 Cao đẳng Kinh Tế Kỹ Thuật Phú Lâm CPL
131 Cao đẳng Kinh Tế Kỹ Thuật Phú Thọ CPP
132 Cao đẳng Kinh Tế Kỹ Thuật Thái Bình CTB
133 Cao đẳng Kinh Tế Kỹ Thuật Vĩnh Phúc CKA
134 Cao đẳng Kinh Tế Tphcm CEP
135 Cao đẳng Kinh Tế- Kỹ Thuật Kon Tum CKO
136 Cao đẳng Kinh Tế-công Nghệ Tphcm  CET
137 Cao đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng CKC
138 Cao đẳng Kỹ Thuật Công Nghệ Bách Khoa CCG
139 Cao đẳng Kỹ Thuật Công Nghệ Đồng Nai CTN
140 Cao đẳng Kỹ Thuật Công Nghiệp Quảng Ngãi  CCQ
141 Cao đẳng Kỹ Thuật Khách Sạn Và Du Lịch CKS
142 Cao đẳng Kỹ Thuật Lý Tự Trọng Tphcm CKP
143 Cao đẳng Kỹ Thuật Vinhempich (hệ Dân Sự) ZPS
144 Cao đẳng Kỹ Thuật Y Tế Ii CKY
145 Cao đẳng Kỹ Thuật-công Nghệ Vạn Xuân  CVX
146 Cao đẳng Kinh Tế - Kỹ Thuật Vinatex Tp. Hồ Chí Minh CCS
147 Cao đẳng Kỹ Thuật Công Nghiệp CCE
148 Cao đẳng Lạc Việt  CLV
149 Cao đẳng Lương Thực Thực Phẩm CLT
150 Cao đẳng Mĩ Thuật Trang Trí Đồng Nai CDN
151 Cao đẳng Múa Việt Nam CMH
152 Cao đẳng Nghệ Thuật Hà Nội CNT
153 Cao đẳng Ngoại Ngữ - Công Nghệ Việt Nhật CNC
154 Cao đẳng Nông Lâm Đông Bắc CDP
155 Cao đẳng Nông Nghiệp Nam Bộ CNN
156 Cao đẳng Nông Nghiệp Và Phát Triển Nông Thôn Bắc Bộ CNP
157 Cao đẳng Phát Thanh Truyền Hình I CPT
158 Cao đẳng Phát Thanh Truyền Hình Ii CPS
159 Cao đẳng Phương Đông - Đà Nẵng  CPN
160 Cao đẳng Phương Đông -quảng Nam CPD
161 Cao đẳng Sân Khấu, Điện Ảnh Tphcm CSD
162 Cao đẳng Sư Phạm Bà Rịa - Vũng Tàu C52
163 Cao đẳng Sư Phạm Bắc Kạn  C11
164 Cao đẳng Sư Phạm Bắc Ninh C19
165 Cao đẳng Sư Phạm Bình Định C37
166 Cao đẳng Sư Phạm Bình Dương C44
167 Cao đẳng Sư Phạm Bình Phước C43
168 Cao đẳng Sư Phạm Cà Mau C61
169 Cao đẳng Sư Phạm Cao Bằng C06
170 Cao đẳng Sư Phạm Đà Lạt C42
171 Cao đẳng Sư Phạm Đăk Lăk C40
172 Cao đẳng Sư Phạm Điện Biên C62
173 Cao đẳng Sư Phạm Đồng Nai C48
174 Cao đẳng Sư Phạm Gia Lai C38
175 Cao đẳng Sư Phạm Hà Giang C05
176 Cao đẳng Sư Phạm Hà Nam C24
177 Cao đẳng Sư Phạm Hà Nội C01
178 Cao đẳng Sư Phạm Hà Tây C20
179 Cao đẳng Sư Phạm Hoà Bình C23
180 Cao đẳng Sư Phạm Hưng Yên C22
181 Cao đẳng Sư Phạm Kiên Giang C54
182 Cao đẳng Sư Phạm Kon Tum C36
183 Cao đẳng Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long CK4
184 Cao đẳng Sư Phạm Lạng Sơn C10
185 Cao đẳng Sư Phạm Lào Cai C08
186 Cao đẳng Sư Phạm Long An C49
187 Cao đẳng Sư Phạm Nam Định C25
188 Cao đẳng Sư Phạm Nghệ An C29
189 Cao đẳng Sư Phạm Ngô Gia Tự Bắc Giang C18
190 Cao đẳng Sư Phạm Nha Trang C41
191 Cao đẳng Sư Phạm Ninh Thuận C45
192 Cao đẳng Sư Phạm Quảng Ninh C17
193 Cao đẳng Sư Phạm Quảng Trị C32
194 Cao đẳng Sư Phạm Sóc Trăng C59
195 Cao đẳng Sư Phạm Sơn La C14
196 Cao đẳng Sư Phạm Tây Ninh C46
197 Cao đẳng Sư Phạm Thái Bình C26
198 Cao đẳng Sư Phạm Thái Nguyên C12
199 Cao đẳng Sư Phạm Thừa Thiên Huế C33
200 Cao đẳng Sư Phạm Trà Vinh C58
201 Cao đẳng Sư Phạm Trung Ương CM1
202 Cao đẳng Sư Phạm Trung Ương Tphcm CM3
203 Cao đẳng Sư Phạm Tuyên Quang C09
204 Cao đẳng Sư Phạm Tw Nha Trang CM2
205 Cao đẳng Sư Phạm Vĩnh Long C57
206 Cao đẳng Sư Phạm Vĩnh Phúc C16
207 Cao đẳng Sư Phạm Yên Bái C13
208 Cao đẳng Tài Chính - Quản Trị Kinh Doanh CTK
209 Cao đẳng Tài Chính Hải Quan CTS
210 Cao đẳng Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội CKH
211 Cao đẳng Tài Nguyên Và Môi Trường Miền Trung CMM
212 Cao đẳng Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm CTU
213 Cao đẳng Thể Dục Thể Thao Thanh Hoá CTO
214 Cao đẳng Thống Kê CTE
215 Cao đẳng Thương Mại Đà Nẵng CMS
216 Cao đẳng Thương Mại Và Du Lịch CTM
217 Cao đẳng Thủy Lợi Bắc Bộ CTL
218 Cao đẳng Thuỷ Sản CSB
219 Cao đẳng Truyền Hình CTV
220 Cao đẳng Tư Thục Đức Trí - Đà Nẵng CDA
221 Cao đẳng Văn Hoá Nghệ Thuật Đăk Lăk CVL
222 Cao đẳng Văn Hoá Nghệ Thuật Du Lịch Yên Bái CVY
223 Cao đẳng Văn Hoá Nghệ Thuật Nghệ An CVV
224 Cao đẳng Văn Hoá Nghệ Thuật Tây Bắc CVB
225 Cao đẳng Văn Hoá Nghệ Thuật Thái Bình CNB
226 Cao đẳng Văn Hoá Nghệ Thuật Tphcm CVN
227 Cao đẳng Văn Hoá Nghệ Thuật Và Du Lịch Hạ Long CVD
228 Cao đẳng Văn Hoá Nghệ Thuật Và Du Lịch Nha Trang CDK
229 Cao đẳng Văn Hoá Nghệ Thuật Và Du Lịch Sài Gòn  CVS
230 Cao đẳng Văn Hoá Nghệ Thuật Việt Bắc CNV
231 Cao đẳng Văn Hoá Thể Thao Và Du Lịch Nguyễn Du CVH
232 Cao đẳng Viễn Đông  CDV
233 Cao đẳng Xây Dựng Công Trình Đô Thị CDT
234 Cao đẳng Xây Dựng Nam Định CXN
235 Cao đẳng Xây Dựng Số 1 CXH
236 Cao đẳng Xây Dựng Số 2 CXS
237 Cao đẳng Y Tế Bạc Liêu CYB
238 Cao đẳng Y Tế Bình Định CRY
239 Cao đẳng Y Tế Bình Dương CBY
240 Cao đẳng Y Tế Bình Thuận CYX
241 Cao đẳng Y Tế Cà Mau CMY
242 Cao đẳng Y Tế Cần Thơ CYC
243 Cao đẳng Y Tế Đồng Nai CYD
244 Cao đẳng Y Tế Hà Nam CYH
245 Cao đẳng Y Tế Hà Nội CYZ
246 Cao đẳng Y Tế Hà Tĩnh CYN
247 Cao đẳng Y Tế Hải Phòng CYF
248 Cao đẳng Y Tế Huế CYY
249 Cao đẳng Y Tế Hưng Yên CHY
250 Cao đẳng Y Tế Khánh Hoà CYK
251 Cao đẳng Y Tế Kiên Giang CYG
252 Cao đẳng Y Tế Lạng Sơn CYL
253 Cao đẳng Y Tế Nghệ An CYA
254 Cao đẳng Y Tế Phú Thọ CYP
255 Cao đẳng Y Tế Quảng Nam CYU
256 Cao đẳng Y Tế Quảng Ninh CYQ
257 Cao đẳng Y Tế Thái Bình CYE
258 Cao đẳng Y Tế Thái Nguyên CYI
259 Cao đẳng Y Tế Thanh Hoá CYT
260 Cao đẳng Y Tế Tiền Giang CYV
261 Cao đẳng Y Tế Trà Vinh YTV