MÃ TỈNH/ THÀNH PHỐ NĂM 2012

BẢNG MÃ TỈNH/ THÀNH PHỐ NĂM 2012 (SẮP XẾP THEO TÊN)

CHÚ Ý: bạn có thể sử dụng MÃ SỐ hoặc MÃ CHỮ

Tên tỉnh/ tp Mã tỉnh Tên tỉnh/ tp Mã tỉnh Tên tỉnh/ tp Mã tỉnh Tên tỉnh/ tp Mã tỉnh
Mã số Mã chữ Mã số Mã chữ Mã số Mã chữ Mã số Mã chữ
An Giang 51 AG Đăk Nông 63 DNO Kiên Giang 54 KG Quảng Ninh 17 QN
Bà Rịa Vũng Tàu 52 VT Điện Biên 62 DB Kon Tum 36 KT Quảng Trị 32 QT
Bắc Cạn 11 BC Đồng Nai 48 DNA Lai Châu 07 LC Sóc Trăng 59 ST
Bắc Giang 18 BG Đồng Tháp 50 DT Lâm Đồng 42 LD Sơn La 14 SL
Bạc Liêu 60 BL Gia Lai 38 GL Lạng Sơn 10 LS Tp Hồ Chí Minh 02 HCM
Bắc Ninh 19 BN Hà Giang 05 HGI Lào Cai 08 LCA Tây Ninh 46 TN
Bến Tre 56 BT Hà Nam 24 HNA Long An 49 LA Thái Bình 26 TB
Bình Định 37 BDI Hà Nội 01 HN Nam Định 25 ND Thái Nguyên 12 TNG
Bình Dương 44 BD Hà Tĩnh 30 HT Nghệ An 29 NA Thanh Hóa 28 TH
Bình Phước 43 BP Hải Dương 21 HD Ninh Bình 27 NB Tiền Giang 53 TG
Bình Thuận 47 BTH Hải Phòng 03 HP Ninh Thuận 45 NT Trà Vinh 58 TV
Cà Mau 61 CM Hậu Giang 64 HG Phú Yên 39 PY Tuyên Quang 09 TQ
Cần Thơ 55 CT Hòa Bình 23 HB Phú Thọ 15 PT Vĩnh Long 57 VL
Cao Bằng 06 CB Huế 33 TTH Quảng Bình 31 QB Vĩnh Phúc 16 VP
Đà Nẵng 04 DN Hưng Yên 22 HY Quảng Nam 34 QNM Yên Bái 13 YB
Đắk Lắk 40 DL Khánh Hòa 41 KH Quảng Ngãi 35 QNG